xe tưới đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chuyên dụng để phun nước lên mặt đường: "xe tưới đường" là loại xe có bồn chứa nước và hệ thống vòi phun, được thiết kế để làm ẩm, làm sạch hoặc làm mát bề mặt đường nhựa hoặc bê tông.
- Phương tiện bảo dưỡng đường bộ: "xe tưới đường" thuộc nhóm xe công trình, thường được sử dụng trong các đô thị hoặc công trường xây dựng để giảm bụi và giữ cho đường luôn ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xe tưới đường chạy qua làm sạch bụi trên phố. (Chiếc xe chuyên phun nước đi qua giúp giảm bụi trên đường phố.)
- Công nhân đang điều khiển xe tưới đường để làm mát mặt đường vào mùa hè. (Người lao động vận hành xe phun nước để hạ nhiệt bề mặt đường khi trời nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xe tưới đường tự hành": loại xe tưới đường có khả năng di chuyển độc lập, không cần kéo theo.
- Xe tưới đường tự hành giúp tiết kiệm nhân công và thời gian. (Loại xe tự vận hành này làm tăng hiệu quả công việc.)
- "xe tưới đường áp lực cao": xe có hệ thống phun nước mạnh để làm sạch bụi bẩn bám chặt.
- Sau mùa khô, đội vệ sinh dùng xe tưới đường áp lực cao để rửa sạch mặt đường. (Hệ thống phun mạnh giúp loại bỏ bụi bẩn cứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Xe phun nước (danh từ): tên gọi khác của "xe tưới đường", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Xe phun nước được trang bị bồn chứa 10.000 lít. (Chiếc xe này có khả năng chứa lượng nước lớn.)
- Xe tưới (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Xe tưới vừa đi qua, đường ướt hết cả. (Chiếc xe phun nước đã làm ướt toàn bộ mặt đường.)
Từ đồng nghĩa
- Xe phun nước đường bộ: phương tiện chuyên dụng để làm ẩm đường.
- Xe rửa đường: loại xe tương tự nhưng nhấn mạnh chức năng làm sạch.
- Xe dập bụi: tên gọi khác dựa trên mục đích chính là giảm bụi.
Thành ngữ liên quan
- "Tưới đường như tưới cây": cách nói ví von, chỉ hành động làm ẩm đường một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Anh lái xe tưới đường như tưới cây, phun đều từng mét. (Anh ấy vận hành xe phun nước một cách chính xác và kỹ lưỡng.)